Từ vựng
過覚醒
かかくせい
vocabulary vocab word
tình trạng kích thích quá mức (triệu chứng của PTSD)
過覚醒 過覚醒 かかくせい tình trạng kích thích quá mức (triệu chứng của PTSD)
Ý nghĩa
tình trạng kích thích quá mức (triệu chứng của PTSD)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0