Kanji

過

Ý nghĩa

làm quá mức vượt quá vượt ra ngoài

Cách đọc

Kun'yomi

  • すぎる
  • すごす
  • あやまち
  • あやまつ
  • よぎる

On'yomi

  • か こ quá khứ
  • か てい quá trình
  • けい か sự trôi qua (của thời gian)

Luyện viết


Nét: 1/12

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠