Từ vựng
過労
かろう
vocabulary vocab word
làm việc quá sức
căng thẳng do làm việc
過労 過労 かろう làm việc quá sức, căng thẳng do làm việc
Ý nghĩa
làm việc quá sức và căng thẳng do làm việc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かろう
vocabulary vocab word
làm việc quá sức
căng thẳng do làm việc