Từ vựng
やり過ごす
やりすごす
vocabulary vocab word
để (cái gì hoặc ai đó) đi qua
làm quá mức
やり過ごす やり過ごす やりすごす để (cái gì hoặc ai đó) đi qua, làm quá mức
Ý nghĩa
để (cái gì hoặc ai đó) đi qua và làm quá mức
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0