Từ vựng
かそ過疎 かそ過疎 かそ過疎

Ý nghĩa

dân số thưa thớt mật độ dân số thấp và suy giảm dân số

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠