Từ vựng
過疎
かそ
vocabulary vocab word
dân số thưa thớt
mật độ dân số thấp
suy giảm dân số
過疎 過疎 かそ dân số thưa thớt, mật độ dân số thấp, suy giảm dân số
Ý nghĩa
dân số thưa thớt mật độ dân số thấp và suy giảm dân số
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0