Từ vựng
過ぎる
すぎる
vocabulary vocab word
đi qua
vượt qua
vượt quá
trôi qua (thời gian)
trôi đi
đã hết hạn
đã kết thúc
đã qua
vượt mức
vượt trội
trên mức
không quá ...
quá mức
quá nhiều
quá ...
過ぎる 過ぎる すぎる đi qua, vượt qua, vượt quá, trôi qua (thời gian), trôi đi, đã hết hạn, đã kết thúc, đã qua, vượt mức, vượt trội, trên mức, không quá ..., quá mức, quá nhiều, quá ...
Ý nghĩa
đi qua vượt qua vượt quá
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0