Từ vựng
過去
かこ
vocabulary vocab word
quá khứ
ngày xưa
quá khứ riêng tư
thì quá khứ
thì quá khứ
thì quá khứ
kiếp trước
過去 過去 かこ quá khứ, ngày xưa, quá khứ riêng tư, thì quá khứ, thì quá khứ, thì quá khứ, kiếp trước
Ý nghĩa
quá khứ ngày xưa quá khứ riêng tư
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0