Từ vựng
過程
かてい
vocabulary vocab word
quá trình
diễn biến
cơ chế
過程 過程 かてい quá trình, diễn biến, cơ chế
Ý nghĩa
quá trình diễn biến và cơ chế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かてい
vocabulary vocab word
quá trình
diễn biến
cơ chế