Từ vựng
過ごす
すごす
vocabulary vocab word
trải qua (thời gian)
sống (cuộc sống)
uống quá nhiều (rượu bia)
làm quá mức
chăm sóc
hỗ trợ
không can thiệp vào
過ごす 過ごす すごす trải qua (thời gian), sống (cuộc sống), uống quá nhiều (rượu bia), làm quá mức, chăm sóc, hỗ trợ, không can thiệp vào
Ý nghĩa
trải qua (thời gian) sống (cuộc sống) uống quá nhiều (rượu bia)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0