Từ vựng
けいか経過 けいか経過 けいか経過

Ý nghĩa

sự trôi qua (của thời gian) sự trôi đi sự lãng quên

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠