Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
半睡半醒
はんすいはんせい
vocabulary vocab word
nửa ngủ nửa thức
半睡半醒
hansuihansei
半睡半醒
半睡半醒
はんすいはんせい
nửa ngủ nửa thức
は
ん
す
い
は
ん
せ
い
半
睡
半
醒
は
ん
す
い
は
ん
せ
い
半
睡
半
醒
は
ん
す
い
は
ん
せ
い
半
睡
半
醒
Ý nghĩa
nửa ngủ nửa thức
nửa ngủ nửa thức
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
半睡半醒
nửa ngủ nửa thức
はんすいはんせい
半
một nửa, trung tâm, số lẻ...
なか.ば, ハン
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
十
mười
とお, と, ジュウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
睡
buồn ngủ, giấc ngủ, qua đời
ねむ.る, ねむ.い, スイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
垂
rủ xuống, treo lơ lửng, buông thõng...
た.れる, た.らす, スイ
千
nghìn
ち, セン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
千
nghìn
ち, セン
十
mười
とお, と, ジュウ
半
một nửa, trung tâm, số lẻ...
なか.ば, ハン
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
十
mười
とお, と, ジュウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
醒
tỉnh táo, tỉnh ngộ, tỉnh rượu
さ.ます, さ.める, セイ
酉
phương tây, chim, chi chim...
とり, ユウ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
星
ngôi sao, đốm, chấm...
ほし, -ぼし, セイ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.