Kanji

Ý nghĩa

rủ xuống treo lơ lửng buông thõng

Cách đọc

Kun'yomi

  • たれる
  • たらす
  • たれ まく băng rôn treo
  • たれ がみ tóc buông xõa
  • たれ みみ tai cụp
  • なんなんとす

On'yomi

  • すい ちょく thẳng đứng
  • けん すい hít xà đơn
  • ちゅう すい えん viêm ruột thừa

Luyện viết


Nét: 1/8

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.