Từ vựng
雨垂れ
あまだれ
vocabulary vocab word
giọt mưa rơi
dấu chấm than
dấu chấm than
雨垂れ 雨垂れ あまだれ giọt mưa rơi, dấu chấm than, dấu chấm than
Ý nghĩa
giọt mưa rơi và dấu chấm than
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あまだれ
vocabulary vocab word
giọt mưa rơi
dấu chấm than
dấu chấm than