Kanji

Ý nghĩa

mưa

Cách đọc

Kun'yomi

  • あめ mưa
  • おお あめ mưa lớn
  • あめ ふり lượng mưa
  • あま だれ giọt mưa rơi
  • あま やどり trú mưa
  • あま cửa trượt chắn bão
  • さめ mưa nhỏ
  • きり さめ mưa phùn
  • はる さめ mưa xuân nhẹ nhàng

On'yomi

  • mùa mưa
  • てん thời tiết mưa
  • ぼうふう cơn mưa bão

Luyện viết


Nét: 1/8

Phân tích thành phần

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.