Từ vựng
雨水
あまみず
vocabulary vocab word
nước mưa
tiết Vũ Thủy (khoảng 19 tháng 2)
雨水 雨水 あまみず nước mưa, tiết Vũ Thủy (khoảng 19 tháng 2)
Ý nghĩa
nước mưa và tiết Vũ Thủy (khoảng 19 tháng 2)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0