Từ vựng
垂れる
たれる
vocabulary vocab word
treo
rũ xuống
lủng lẳng
chùng xuống
hạ thấp
kéo xuống
dạy bảo (người dưới)
ban cho
phong tặng
ban tặng
nhỏ giọt
rỉ ra
chảy nhỏ giọt
rơi xuống
để lại (khi chết)
nói
thốt ra
bài tiết (nước tiểu
phân
v.v.)
xì hơi
垂れる 垂れる たれる treo, rũ xuống, lủng lẳng, chùng xuống, hạ thấp, kéo xuống, dạy bảo (người dưới), ban cho, phong tặng, ban tặng, nhỏ giọt, rỉ ra, chảy nhỏ giọt, rơi xuống, để lại (khi chết), nói, thốt ra, bài tiết (nước tiểu, phân, v.v.), xì hơi
Ý nghĩa
treo rũ xuống lủng lẳng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0