Từ vựng
懸垂
けんすい
vocabulary vocab word
hít xà đơn
kéo xà
treo mình
lơ lửng
đu đưa
bám treo
懸垂 懸垂 けんすい hít xà đơn, kéo xà, treo mình, lơ lửng, đu đưa, bám treo
Ý nghĩa
hít xà đơn kéo xà treo mình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0