Kanji
縣
kanji character
huyện
quận
khu vực hành chính
縣 kanji-縣 huyện, quận, khu vực hành chính
縣
Ý nghĩa
huyện quận và khu vực hành chính
Cách đọc
Kun'yomi
- かける
On'yomi
- あいち けん tỉnh Aichi (vùng Chūbu)
- えひめ けん Tỉnh Ehime (Shikoku)
- おかやま けん Tỉnh Okayama (khu vực Chūgoku)
Luyện viết
Nét: 1/16
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
縣 tỉnh (của Nhật Bản), hạt (của Trung Quốc, Đài Loan... -
愛 知 縣 tỉnh Aichi (vùng Chūbu) -
愛 媛 縣 Tỉnh Ehime (Shikoku) -
岡 山 縣 Tỉnh Okayama (khu vực Chūgoku) -
沖 繩 縣 Tỉnh Okinawa -
岩 手 縣 Tỉnh Iwate (vùng Tōhoku) -
岐 阜 縣 Tỉnh Gifu (khu vực Chūbu) -
宮 崎 縣 Tỉnh Miyazaki (Kyūshū) -
宮 城 縣 Tỉnh Miyagi (vùng Tōhoku) -
熊 本 縣 Tỉnh Kumamoto (Kyūshū) -
群 馬 縣 Tỉnh Gunma (khu vực Kantō) -
廣 島 縣 tỉnh Hiroshima (khu vực Chūgoku) -
香 川 縣 Tỉnh Kagawa (Shikoku) -
高 知 縣 Tỉnh Kōchi (Shikoku) -
佐 賀 縣 Tỉnh Saga -
埼 玉 縣 Tỉnh Saitama (khu vực Kanto) -
山 形 縣 Tỉnh Yamagata (vùng Tōhoku) -
山 口 縣 Tỉnh Yamaguchi (khu vực Chūgoku) -
山 梨 縣 Tỉnh Yamanashi (vùng Chūbu) -
滋 賀 縣 Tỉnh Shiga (vùng Kinki) -
秋 田 縣 Tỉnh Akita (vùng Tōhoku) -
新 潟 縣 tỉnh Niigata (vùng Hokuriku) -
青 森 縣 Tỉnh Aomori (vùng Tōhoku) -
靜 岡 縣 Tỉnh Shizuoka (vùng Chūbu) -
石 川 縣 Tỉnh Ishikawa (khu vực Hokuriku) -
大 分 縣 Tỉnh Ōita (Kyūshū) -
長 崎 縣 Tỉnh Nagasaki (Kyūshū) -
長 野 縣 Tỉnh Nagano (khu vực Chūbu) -
鳥 取 縣 Tỉnh Tottori (khu vực Chūgoku) -
島 根 縣 Tỉnh Shimane (khu vực Chūgoku)