Từ vựng
宮城縣
vocabulary vocab word
Tỉnh Miyagi (vùng Tōhoku)
宮城縣 宮城縣 Tỉnh Miyagi (vùng Tōhoku)
宮城縣
Ý nghĩa
Tỉnh Miyagi (vùng Tōhoku)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
宮城縣
Tỉnh Miyagi (vùng Tōhoku)
みやぎけん
宮
đền thờ Thần đạo, chòm sao, cung điện...
みや, キュウ, グウ
城
lâu đài
しろ, ジョウ, セイ