Từ vựng

宮城縣

Ý nghĩa

Tỉnh Miyagi (vùng Tōhoku)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

宮城縣
Tỉnh Miyagi (vùng Tōhoku)
みやぎけん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠