Từ vựng
垂れ流し
たれながし
vocabulary vocab word
tiểu không tự chủ
làm bẩn quần áo
tè dầm
sự rò rỉ chất ô nhiễm
dòng chảy thải
垂れ流し 垂れ流し たれながし tiểu không tự chủ, làm bẩn quần áo, tè dầm, sự rò rỉ chất ô nhiễm, dòng chảy thải
Ý nghĩa
tiểu không tự chủ làm bẩn quần áo tè dầm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0