Từ vựng
垂迹
すいじゃく
vocabulary vocab word
hình tướng hiển hiện (của Phật hoặc thần Shinto để cứu độ chúng sinh)
sự hóa thân tạm thời
垂迹 垂迹 すいじゃく hình tướng hiển hiện (của Phật hoặc thần Shinto để cứu độ chúng sinh), sự hóa thân tạm thời
Ý nghĩa
hình tướng hiển hiện (của Phật hoặc thần Shinto để cứu độ chúng sinh) và sự hóa thân tạm thời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0