Kanji
迹
kanji character
dấu vết
vết in
ấn tượng
迹 kanji-迹 dấu vết, vết in, ấn tượng
迹
Ý nghĩa
dấu vết vết in và ấn tượng
Cách đọc
Kun'yomi
- あと dấu vết
On'yomi
- ひっ せき chữ viết tay
- しん せき bản chính tay tác giả
- じ せき bằng chứng
- しゃく もん phần đầu của Kinh Diệu Pháp Liên Hoa, trong đó Đức Phật xuất hiện như một chúng sinh bị giới hạn về không gian và thời gian
Luyện viết
Nét: 1/10
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
迹 dấu vết, vết tích, dấu hiệu... -
筆 迹 chữ viết tay, mẫu chữ thư pháp, ví dụ về nét chữ... -
迹 門 phần đầu của Kinh Diệu Pháp Liên Hoa, trong đó Đức Phật xuất hiện như một chúng sinh bị giới hạn về không gian và thời gian -
垂 迹 hình tướng hiển hiện (của Phật hoặc thần Shinto để cứu độ chúng sinh), sự hóa thân tạm thời -
真 迹 bản chính tay tác giả -
事 迹 bằng chứng, dấu vết, tàn tích -
古 迹 di tích lịch sử, địa điểm lịch sử, nơi có giá trị lịch sử... -
名 所 旧 迹 danh lam thắng cảnh -
本 地 垂 迹 説 thuyết hiển thần (cho rằng các thần Shinto là hiện thân của chư Phật)