Từ vựng
垂らす
たらす
vocabulary vocab word
nhỏ giọt
làm đổ
treo lơ lửng
buông thõng
ngồi thụp xuống
lủng lẳng
垂らす 垂らす たらす nhỏ giọt, làm đổ, treo lơ lửng, buông thõng, ngồi thụp xuống, lủng lẳng
Ý nghĩa
nhỏ giọt làm đổ treo lơ lửng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0