Từ vựng
垂れ下がる
たれさがる
vocabulary vocab word
treo lủng lẳng
lòng thòng
垂れ下がる 垂れ下がる たれさがる treo lủng lẳng, lòng thòng
Ý nghĩa
treo lủng lẳng và lòng thòng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
たれさがる
vocabulary vocab word
treo lủng lẳng
lòng thòng