Từ vựng
興醒まし
きょうざまし
vocabulary vocab word
người phá đám
kẻ làm mất vui
người làm hỏng cuộc vui
興醒まし 興醒まし きょうざまし người phá đám, kẻ làm mất vui, người làm hỏng cuộc vui
Ý nghĩa
người phá đám kẻ làm mất vui và người làm hỏng cuộc vui
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0