Từ vựng
かくせいざい覚醒剤 かくせいざい覚醒剤 かくせいざい覚醒剤

Ý nghĩa

chất kích thích (ví dụ như ma túy đá thuốc kích thích tâm thần như methamphetamine ritalin

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

覚醒剤
chất kích thích (ví dụ như ma túy đá, thuốc kích thích tâm thần như methamphetamine, ritalin...
かくせいざい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠