Từ vựng
覚醒剤
かくせいざい
vocabulary vocab word
chất kích thích (ví dụ như ma túy đá
thuốc kích thích tâm thần như methamphetamine
ritalin
v.v.)
覚醒剤 覚醒剤 かくせいざい chất kích thích (ví dụ như ma túy đá, thuốc kích thích tâm thần như methamphetamine, ritalin, v.v.)
Ý nghĩa
chất kích thích (ví dụ như ma túy đá thuốc kích thích tâm thần như methamphetamine ritalin
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
覚醒剤
chất kích thích (ví dụ như ma túy đá, thuốc kích thích tâm thần như methamphetamine, ritalin...
かくせいざい