Kanji

Ý nghĩa

liều lượng thuốc dược phẩm

Cách đọc

Kun'yomi

  • かる
  • けずる

On'yomi

  • せん ざい chất tẩy rửa
  • かくせい ざい chất kích thích (ví dụ như ma túy đá, thuốc kích thích tâm thần như methamphetamine, ritalin, v.v.)
  • やく ざい thuốc
  • すい
  • せい

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.