Từ vựng
鎮痛剤
ちんつうざい
vocabulary vocab word
thuốc giảm đau
thuốc giảm đau
thuốc an thần
thuốc an thần
thuốc an thần
鎮痛剤 鎮痛剤 ちんつうざい thuốc giảm đau, thuốc giảm đau, thuốc an thần, thuốc an thần, thuốc an thần
Ý nghĩa
thuốc giảm đau và thuốc an thần
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
鎮痛剤
thuốc giảm đau, thuốc an thần
ちんつうざい