Từ vựng
洗剤
せんざい
vocabulary vocab word
chất tẩy rửa
bột giặt
dung dịch vệ sinh
vật liệu làm sạch
洗剤 洗剤 せんざい chất tẩy rửa, bột giặt, dung dịch vệ sinh, vật liệu làm sạch
Ý nghĩa
chất tẩy rửa bột giặt dung dịch vệ sinh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0