Kanji
洗
kanji character
rửa
điều tra
thăm dò
洗 kanji-洗 rửa, điều tra, thăm dò
洗
Ý nghĩa
rửa điều tra và thăm dò
Cách đọc
Kun'yomi
- あらう
On'yomi
- せん たく giặt giũ
- せん ざい chất tẩy rửa
- せん たくき máy giặt
Luyện viết
Nét: 1/9
Từ phổ biến
-
洗 濯 giặt giũ, việc giặt là, sự thư giãn... -
洗 たくgiặt giũ, việc giặt là, sự thư giãn... -
御 手 洗 nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, nhà tắm... -
洗 剤 chất tẩy rửa, bột giặt, dung dịch vệ sinh... -
洗 うrửa, làm sạch, tráng... - お
手 洗 いnhà vệ sinh, phòng vệ sinh, toa lét... -
洗 濯 機 máy giặt, máy giặt quần áo -
洗 湯 nhà tắm công cộng, nhà tắm công -
洗 たく機 máy giặt, máy giặt quần áo -
御 手 洗 いnhà vệ sinh, phòng vệ sinh, toa lét... -
洗 面 rửa mặt -
洗 練 sự tinh tế, sự trau chuốt -
洗 煉 sự tinh tế, sự trau chuốt -
洗 錬 sự tinh tế, sự trau chuốt -
洗 物 đồ cần giặt, bát đĩa bẩn, quần áo giặt... -
手 洗 rửa tay, nước rửa tay, nhà vệ sinh... -
水 洗 rửa bằng nước, tráng nước, xả nước -
洗 面 所 phòng vệ sinh, nhà tắm -
洗 い物 đồ cần giặt, bát đĩa bẩn, quần áo giặt... -
洗 いものđồ cần giặt, bát đĩa bẩn, quần áo giặt... -
洗 いもんđồ cần giặt, bát đĩa bẩn, quần áo giặt... -
洗 面 器 chậu rửa mặt, chậu rửa (dùng trong nhà tắm công cộng) -
手 洗 いrửa tay, nước rửa tay, nhà vệ sinh... -
洗 浄 rửa, làm sạch, lau chùi... -
洗 礼 lễ rửa tội, lễ đặt tên thánh, sự gia nhập... -
洗 顔 rửa mặt -
洗 車 rửa xe -
洗 濯 物 quần áo giặt, đồ giặt -
洗 浄 剤 chất tẩy rửa, chất làm sạch, tác nhân làm sạch... -
洗 濯 ものquần áo giặt, đồ giặt