Từ vựng
洗
すまし
vocabulary vocab word
vẻ đạo mạo
làm ra vẻ
người đạo mạo
nước dùng trong
nước rửa chén rượu
洗 洗 すまし vẻ đạo mạo, làm ra vẻ, người đạo mạo, nước dùng trong, nước rửa chén rượu
Ý nghĩa
vẻ đạo mạo làm ra vẻ người đạo mạo
Luyện viết
Nét: 1/9