Từ vựng
洗
せん
vocabulary vocab word
sự kiểu cách
làm ra vẻ
người kiểu cách
nước dùng trong
nước rửa chén rượu
洗 洗-2 せん sự kiểu cách, làm ra vẻ, người kiểu cách, nước dùng trong, nước rửa chén rượu
Ý nghĩa
sự kiểu cách làm ra vẻ người kiểu cách
Luyện viết
Nét: 1/9