Từ vựng
洗い物
あらいもの
vocabulary vocab word
đồ cần giặt
bát đĩa bẩn
quần áo giặt
việc giặt giũ
洗い物 洗い物 あらいもの đồ cần giặt, bát đĩa bẩn, quần áo giặt, việc giặt giũ
Ý nghĩa
đồ cần giặt bát đĩa bẩn quần áo giặt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0