Từ vựng
洗煉
せんれん
vocabulary vocab word
sự tinh tế
sự trau chuốt
洗煉 洗煉 せんれん sự tinh tế, sự trau chuốt
Ý nghĩa
sự tinh tế và sự trau chuốt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せんれん
vocabulary vocab word
sự tinh tế
sự trau chuốt