Kanji

Ý nghĩa

lửa

Cách đọc

Kun'yomi

  • ばな tia lửa
  • だね than hồng (để nhóm lửa)
  • とび ngọn lửa bùng lên
  • はな pháo hoa
  • くち ngòi nổ
  • した lửa tàn
  • かげ ánh lửa
  • Ống kính đèn
  • くそ bùi nhùi

On'yomi

  • さい hỏa hoạn
  • ざん núi lửa
  • しょう đám cháy nhỏ

Luyện viết


Nét: 1/4

Phân tích thành phần

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập