Từ vựng
戦火
せんか
vocabulary vocab word
lửa chiến tranh
chiến tranh
sự tàn phá thời chiến
nỗi kinh hoàng của chiến tranh
戦火 戦火 せんか lửa chiến tranh, chiến tranh, sự tàn phá thời chiến, nỗi kinh hoàng của chiến tranh
Ý nghĩa
lửa chiến tranh chiến tranh sự tàn phá thời chiến
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0