Từ vựng
火力
かりょく
vocabulary vocab word
công suất nhiệt
năng lượng nhiệt
hỏa lực
火力 火力 かりょく công suất nhiệt, năng lượng nhiệt, hỏa lực
Ý nghĩa
công suất nhiệt năng lượng nhiệt và hỏa lực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0