Từ vựng
火口
かこう
vocabulary vocab word
miệng núi lửa
hõm chảo núi lửa
đầu đốt (của nồi hơi)
火口 火口 かこう miệng núi lửa, hõm chảo núi lửa, đầu đốt (của nồi hơi)
Ý nghĩa
miệng núi lửa hõm chảo núi lửa và đầu đốt (của nồi hơi)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0