Từ vựng
火口
ほくち
vocabulary vocab word
miệng núi lửa
hõm chảo núi lửa
đầu đốt (của nồi hơi)
火口 火口-3 ほくち miệng núi lửa, hõm chảo núi lửa, đầu đốt (của nồi hơi)
Ý nghĩa
miệng núi lửa hõm chảo núi lửa và đầu đốt (của nồi hơi)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0