Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
洗濯物
せんたくもの
vocabulary vocab word
quần áo giặt
đồ giặt
洗濯物
sentakumono
洗濯物
洗濯物
せんたくもの
quần áo giặt, đồ giặt
せ
ん
た
く
も
の
洗
濯
物
せ
ん
た
く
も
の
洗
濯
物
せ
ん
た
く
も
の
洗
濯
物
Ý nghĩa
quần áo giặt
và
đồ giặt
quần áo giặt, đồ giặt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
せんたくもの
quần áo giặt, đồ giặt
Phân tích thành phần
洗濯物
quần áo giặt, đồ giặt
せんたくもの
洗
rửa, điều tra, thăm dò
あら.う, セン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
先
trước, phía trước, trước đó...
さき, ま.ず, セン
⺧
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
濯
giặt giũ, rửa, tưới lên...
すす.ぐ, ゆす.ぐ, タク
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
翟
họ (tên họ), loài chim trĩ (một loại trĩ)
きじ, ケキ, ジャク
羽
lông vũ, con (dùng để đếm chim, thỏ)
は, わ, ウ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
物
vật, đồ vật, vấn đề
もの, もの-, ブツ
牜
bò, bò cái, bộ thủ bò (số 93)
勿
không, không được, đừng...
なか.れ, なし, モチ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
⺄
( CDP-89A6 )
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.