Kanji

羽

Ý nghĩa

lông vũ con (dùng để đếm chim và thỏ)

Cách đọc

Kun'yomi

  • は がき bưu thiếp
  • は ね lông vũ
  • は おり áo khoác ngoài kiểu Nhật (áo haori)
  • いち わ một con (chim hoặc thỏ)
  • で わ Dewa (tỉnh cũ nằm ở các tỉnh Yamagata và Akita ngày nay)
  • で わ のかみ quan đốc trấn Dewa
  • はね かくし bọ cánh cứng lang thang
  • はね ぺん bút lông ngỗng
  • はね かざり đồ trang trí bằng lông vũ

On'yomi

  • う もう lông vũ
  • う か sự xuất hiện (của côn trùng)
  • う よく cánh và lông

Luyện viết


Nét: 1/6

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠