Từ vựng
羽子板
はごいた
vocabulary vocab word
vợt cầu lông cổ (dạng sơ khai)
羽子板 羽子板 はごいた vợt cầu lông cổ (dạng sơ khai)
Ý nghĩa
vợt cầu lông cổ (dạng sơ khai)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はごいた
vocabulary vocab word
vợt cầu lông cổ (dạng sơ khai)