Từ vựng
羽衣
はごろも
vocabulary vocab word
áo tiên
áo lông vũ
cánh chim hoặc côn trùng
bộ lông chim
một loại côn trùng
羽衣 羽衣 はごろも áo tiên, áo lông vũ, cánh chim hoặc côn trùng, bộ lông chim, một loại côn trùng
Ý nghĩa
áo tiên áo lông vũ cánh chim hoặc côn trùng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0