Từ vựng
羽化
うか
vocabulary vocab word
sự xuất hiện (của côn trùng)
sự lột xác
mọc cánh
羽化 羽化 うか sự xuất hiện (của côn trùng), sự lột xác, mọc cánh
Ý nghĩa
sự xuất hiện (của côn trùng) sự lột xác và mọc cánh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0