Từ vựng
羽搏く
vocabulary vocab word
vỗ cánh
sải cánh bay xa
bước ra thế giới
羽搏く 羽搏く vỗ cánh, sải cánh bay xa, bước ra thế giới
羽搏く
Ý nghĩa
vỗ cánh sải cánh bay xa và bước ra thế giới
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
vỗ cánh
sải cánh bay xa
bước ra thế giới