Từ vựng
水洗
すいせん
vocabulary vocab word
rửa bằng nước
tráng nước
xả nước
水洗 水洗 すいせん rửa bằng nước, tráng nước, xả nước
Ý nghĩa
rửa bằng nước tráng nước và xả nước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
すいせん
vocabulary vocab word
rửa bằng nước
tráng nước
xả nước