Từ vựng
洗浄
せんじょう
vocabulary vocab word
rửa
làm sạch
lau chùi
giặt giũ
thanh tẩy
洗浄 洗浄 せんじょう rửa, làm sạch, lau chùi, giặt giũ, thanh tẩy
Ý nghĩa
rửa làm sạch lau chùi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せんじょう
vocabulary vocab word
rửa
làm sạch
lau chùi
giặt giũ
thanh tẩy