Từ vựng
じょ じょ じょ

Ý nghĩa

chất tẩy rửa chất làm sạch tác nhân làm sạch

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

洗浄剤
chất tẩy rửa, chất làm sạch, tác nhân làm sạch...
せんじょうざい
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.