Từ vựng
せんじょうざい洗浄剤 せんじょうざい洗浄剤 せんじょうざい洗浄剤

Ý nghĩa

chất tẩy rửa chất làm sạch tác nhân làm sạch

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

洗浄剤
chất tẩy rửa, chất làm sạch, tác nhân làm sạch...
せんじょうざい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠