Từ vựng
洗浄剤
せんじょうざい
vocabulary vocab word
chất tẩy rửa
chất làm sạch
tác nhân làm sạch
vật liệu giặt rửa
洗浄剤 洗浄剤 せんじょうざい chất tẩy rửa, chất làm sạch, tác nhân làm sạch, vật liệu giặt rửa
Ý nghĩa
chất tẩy rửa chất làm sạch tác nhân làm sạch
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0