Từ vựng
手洗い
てあらい
vocabulary vocab word
rửa tay
nước rửa tay
nhà vệ sinh
phòng vệ sinh
nhà vệ sinh
giặt tay
手洗い 手洗い てあらい rửa tay, nước rửa tay, nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, nhà vệ sinh, giặt tay
Ý nghĩa
rửa tay nước rửa tay nhà vệ sinh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0