Từ vựng
洗う
あらう
vocabulary vocab word
rửa
làm sạch
tráng
điều tra
thẩm tra
thanh tẩy (tâm hồn)
vỗ vào (bờ biển)
quét qua (boong tàu)
quét sạch
洗う 洗う あらう rửa, làm sạch, tráng, điều tra, thẩm tra, thanh tẩy (tâm hồn), vỗ vào (bờ biển), quét qua (boong tàu), quét sạch
Ý nghĩa
rửa làm sạch tráng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0